Sau nhiều năm tập trung cho xuất khẩu, ngành gỗ Việt Nam cần khai thác tốt hơn thị trường trong nước với quy mô hơn 100 triệu dân. Thị trường nội địa không thể chỉ là “phương án dự phòng” khi xuất khẩu gặp khó, mà cần trở thành một trụ cột tăng trưởng, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa đầu ra và tăng khả năng chống chịu trước biến động.
Nghịch lý trên sân nhà
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 17,3 tỷ USD, hiện diện tại 167 quốc gia và vùng lãnh thổ. Theo Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP. Hồ Chí Minh (HAWA) Phùng Quốc Mẫn, việc chinh phục thành công những thị trường khắt khe như Hoa Kỳ, EU hay Nhật Bản cho thấy năng lực sản xuất, thiết kế, quản trị chất lượng và khả năng tuân thủ của doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, sản phẩm gỗ Việt Nam vươn ra thế giới nhưng chưa có vị thế tương xứng ngay trên sân nhà. Ông Mẫn cho rằng đây là một nghịch lý, song cũng cho thấy dư địa tăng trưởng lớn của ngành. Với dân số hơn 100 triệu người, tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu cải thiện không gian sống ngày càng tăng, thị trường trong nước đang có nhiều điều kiện để phát triển.

Tại hội thảo trực tuyến “Định vị thị trường nội địa: động lực tăng trưởng của ngành gỗ Việt trong tương lai” do Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) tổ chức mới đây, Tổng Thư ký VIFOREST Ngô Sỹ Hoài dẫn khảo sát của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam năm 2024 – 2025 cho biết, chi tiêu bình quân cho đồ gỗ hiện chỉ khoảng 50 USD/người/năm, tương ứng quy mô thị trường khoảng 5 – 7 tỷ USD. Mức này khá khiêm tốn so với mặt bằng thế giới.
Theo ông Hoài, nếu kinh tế duy trì tăng trưởng cao, nhu cầu đồ gỗ trong nước có thể tăng 7 – 9%/năm, cao hơn mức tăng bình quân khoảng 6% của thế giới. Với kịch bản tăng trưởng 8%/năm, quy mô thị trường nội địa có thể đạt khoảng 7,35 tỷ USD vào năm 2030. Không gian này không chỉ nằm ở bàn, ghế, giường, tủ mà còn mở rộng sang nội thất công trình, xây dựng, giấy, bao bì và các sản phẩm từ gỗ. Đây là những phân khúc có thể tạo thêm dư địa tiêu thụ nguyên liệu và nâng cao giá trị gỗ Việt Nam.
Dù vậy, theo ông Hoài, điểm nghẽn lớn nhất của thị trường nội địa là “có cầu nhưng thiếu hạ tầng thị trường”. Thị trường còn phân mảnh, với sự tham gia lớn của làng nghề, hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ nhưng thiếu các chuẩn mực chung. Thông tin về nguồn gốc gỗ, dữ liệu thị trường, thương hiệu và dịch vụ hậu mãi chưa được đầu tư bài bản.
Bài toán nguyên liệu cũng còn nhiều bất cập. Việt Nam có lợi thế về gỗ rừng trồng và nguồn gỗ hợp pháp trong nước, nhưng vẫn thiếu gỗ đúng chuẩn về kích thước, chất lượng và quy cách; chất lượng ván, keo, sơn và mức phát thải chưa đồng đều, trong khi các ngành dăm, ván, giấy và biomass (sinh khối) cùng cạnh tranh nguồn nguyên liệu.
Ông Phùng Quốc Mẫn bổ sung, sự kết nối giữa nhà sản xuất, đội ngũ thiết kế và người tiêu dùng còn lỏng lẻo. Những rủi ro trong thanh toán, mua bán nội địa cũng khiến không ít doanh nghiệp chưa thực sự mặn mà với thị trường trong nước.
Xây nền cho thị trường nội địa
Theo các chuyên gia, đã đến lúc thị trường nội địa được định vị lại, không phải như “phao cứu sinh ngắn hạn”, “đầu ra dự phòng” mỗi khi xuất khẩu gặp khó mà là một trụ cột tăng trưởng song hành với xuất khẩu. Làm chủ thị trường trong nước sẽ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa đầu ra, tăng khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài, đồng thời xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm.
Ông Ngô Sỹ Hoài cho rằng muốn phát triển thị trường lớn, trước hết cần có “luật chơi” đủ lớn. Thị trường nội địa cần được đặt ngang hàng về chiến lược với xuất khẩu, đồng thời tiêu chuẩn về gỗ hợp pháp cần trở thành yêu cầu tối thiểu trong các giao dịch, tránh tình trạng “hai tiêu chuẩn” giữa hàng xuất khẩu và hàng tiêu dùng trong nước.
Một trong những công cụ có thể tạo cầu và dẫn dắt thị trường là mua sắm công xanh. Theo ông Hoài, các công trình công cộng, trụ sở, trường học, bệnh viện hay nhà ở xã hội nếu có yêu cầu về nguồn gốc gỗ, an toàn hóa chất, độ bền và khả năng tái chế sẽ tạo nguồn cầu ổn định, qua đó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư sản xuất theo chuẩn và quy mô lớn hơn.
Đồng quan điểm, ông Phùng Quốc Mẫn đề xuất cần đầu tư bài bản cho thị trường nội địa, từ hệ thống phân phối, trung tâm trưng bày, xây dựng thương hiệu đến nền tảng bán hàng. Nhà nước cũng cần nghiên cứu cơ chế khuyến khích sử dụng đồ gỗ, nội thất sản xuất trong nước tại các dự án đầu tư công và chương trình phát triển nhà ở xã hội.
Cùng với đó, cần hình thành hệ sinh thái thị trường nội địa với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội. Trong đó, dữ liệu về doanh nghiệp, sản phẩm, năng lực sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng cần được chuẩn hóa. Hiệp hội đóng vai trò kết nối nhà sản xuất với nhà thiết kế, chủ đầu tư và hệ thống phân phối, đồng thời hỗ trợ xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu.
Ở phía doanh nghiệp, ông Hoài nhấn mạnh cần thay đổi cách tiếp cận. “Thị trường nội địa không phải là đơn hàng dự phòng, đó là nơi doanh nghiệp xây dựng thương hiệu Việt, thiết kế Việt và dịch vụ Việt”. Doanh nghiệp cần có mô hình kinh doanh phù hợp với từng phân khúc, đẩy mạnh bán hàng đa kênh và số hóa; cạnh tranh bằng chất lượng, dịch vụ, bảo hành, sửa chữa, thay thế linh kiện; đồng thời minh bạch thông tin về nguồn gốc, độ an toàn và vòng đời sản phẩm.
Theo ông Hoài, khi tổ chức tốt cầu nội địa, Việt Nam không chỉ bán được nhiều gỗ hơn mà còn sử dụng mỗi mét khối gỗ thông minh hơn, sạch hơn và có giá trị hơn. Một thị trường nội địa mạnh sẽ góp phần hình thành chuẩn gỗ hợp pháp, thúc đẩy tiêu dùng bền vững và tạo thêm động lực cho ngành gỗ phát triển.
FAQ Những Câu Hỏi Thường Gặp
1. Vì sao thị trường nội địa được xem là động lực tăng trưởng mới của ngành gỗ Việt Nam?
Thị trường nội địa có quy mô hơn 100 triệu dân, tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu cải thiện không gian sống ngày càng tăng. Theo nội dung bài viết, đây là dư địa lớn để doanh nghiệp gỗ đa dạng hóa đầu ra, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu và tăng khả năng chống chịu trước biến động của thị trường quốc tế.
2. Quy mô thị trường đồ gỗ nội địa Việt Nam hiện nay khoảng bao nhiêu?
Theo khảo sát được dẫn trong bài, chi tiêu bình quân cho đồ gỗ tại Việt Nam hiện khoảng 50 USD/người/năm, tương ứng quy mô thị trường khoảng 5 – 7 tỷ USD.
3. Thị trường đồ gỗ Việt Nam có thể đạt quy mô bao nhiêu vào năm 2030?
Nếu kinh tế duy trì mức tăng trưởng khoảng 8%/năm, quy mô thị trường nội địa được dự báo có thể đạt khoảng 7,35 tỷ USD vào năm 2030.
4. Những sản phẩm nào có tiềm năng tại thị trường gỗ nội địa?
Tiềm năng thị trường không chỉ nằm ở bàn, ghế, giường, tủ mà còn mở rộng sang nội thất công trình, xây dựng, giấy, bao bì và các sản phẩm từ gỗ. Đây là những phân khúc có khả năng gia tăng tiêu thụ nguyên liệu và nâng cao giá trị gỗ Việt Nam.
5. Đâu là điểm nghẽn lớn nhất của thị trường gỗ nội địa?
Một trong những điểm nghẽn lớn là thị trường còn phân mảnh và thiếu hạ tầng thị trường. Sự tham gia của làng nghề, hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ rất lớn nhưng chưa có đầy đủ chuẩn mực chung về nguồn gốc gỗ, dữ liệu thị trường, thương hiệu và dịch vụ hậu mãi.
6. Nguồn nguyên liệu gỗ trong nước đang gặp những khó khăn gì?
Việt Nam có lợi thế về gỗ rừng trồng và nguồn gỗ hợp pháp trong nước nhưng vẫn thiếu nguyên liệu đạt đúng yêu cầu về kích thước, chất lượng và quy cách. Bên cạnh đó, chất lượng ván, keo, sơn và mức phát thải chưa đồng đều, trong khi các ngành dăm, ván, giấy và biomass cũng cạnh tranh nguồn nguyên liệu.
7. Vì sao ngành gỗ cần xem thị trường nội địa là trụ cột thay vì phương án dự phòng?
Thị trường nội địa nếu được phát triển song song với xuất khẩu sẽ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa đầu ra, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường nước ngoài, tăng khả năng chống chịu trước biến động và có thêm cơ hội xây dựng thương hiệu Việt, thiết kế Việt và dịch vụ Việt.
8. Mua sắm công xanh có thể hỗ trợ ngành gỗ như thế nào?
Các công trình công cộng, trường học, bệnh viện, trụ sở hoặc nhà ở xã hội nếu đặt ra yêu cầu về nguồn gốc gỗ, an toàn hóa chất, độ bền và khả năng tái chế sẽ tạo nguồn cầu ổn định. Qua đó, doanh nghiệp có thêm động lực đầu tư sản xuất theo tiêu chuẩn và quy mô lớn hơn.
9. Doanh nghiệp gỗ cần thay đổi cách tiếp cận thị trường nội địa như thế nào?
Doanh nghiệp cần xây dựng mô hình kinh doanh phù hợp với từng phân khúc, phát triển bán hàng đa kênh và số hóa. Đồng thời, cần cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm, dịch vụ, bảo hành, sửa chữa, thay thế linh kiện và minh bạch thông tin về nguồn gốc, độ an toàn cũng như vòng đời sản phẩm.
10. Làm thế nào để xây dựng một thị trường gỗ nội địa phát triển bền vững?
Cần hình thành hệ sinh thái có sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội. Dữ liệu về doanh nghiệp, sản phẩm, năng lực sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng cần được chuẩn hóa; đồng thời tăng cường kết nối giữa nhà sản xuất, nhà thiết kế, chủ đầu tư và hệ thống phân phối, hướng tới tiêu dùng gỗ hợp pháp và bền vững.
Nguồn: daibieunhandan.vn


