Ngành gỗ Việt Nam đã hiện diện tại 167 quốc gia và vùng lãnh thổ nhưng phần giá trị doanh nghiệp trong nước được hưởng vẫn còn hạn chế. Theo lãnh đạo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), chậm chuyển đổi số đang khiến doanh nghiệp khó nâng cao vị thế và thoát khỏi mô hình gia công trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Làm nhiều nhưng hưởng chưa tương xứng

Ông Ngô Sỹ Hoài – Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) cho biết, ngành gỗ là lĩnh vực công nghiệp truyền thống, trải qua thời gian dài phát triển theo chiều rộng, từ khai thác, chế biến nguyên liệu đến sản xuất sản phẩm và đưa ra thị trường

Ngành gỗ cũng tương tự dệt may, da giày, thủy sản khi từng phát triển theo hướng “ăn no vác nặng”, làm nhiều nhưng hưởng chưa tương xứng. Từ đầu năm 2026, tốc độ tăng trưởng của ngành gỗ cũng như một số ngành xuất khẩu truyền thống có dấu hiệu giảm. Bên cạnh tác động từ thị trường bên ngoài, một nguyên nhân là quá trình chuyển đổi số còn chậm, chưa biến công nghệ số thành hạ tầng phục vụ sản xuất, quản trị, kinh doanh để tạo động lực tăng trưởng mới.

“Đến nay, tôi có thể khẳng định kinh tế số là câu chuyện tồn tại hay không tồn tại, sống hay chết”, ông Hoài nhấn mạnh.

Ngành công nghiệp gỗ Việt Nam hiện đã thâm nhập sâu vào thị trường toàn cầu. Sản phẩm gỗ đã có mặt tại 167 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó thị trường Mỹ chiếm trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Tuy nhiên, theo Phó Chủ tịch VIFOREST, dù xuất khẩu lớn, phần giá trị gia tăng mà doanh nghiệp Việt Nam được hưởng vẫn còn hạn chế. Theo ông Hoài, biên lợi nhuận của doanh nghiệp gỗ đang ngày càng thu hẹp. Nếu trước đây một doanh nghiệp có thể đạt mức lợi nhuận 10-15%, hiện nay mức này giảm dần. Khi thị trường bên ngoài biến động, doanh nghiệp thậm chí chỉ hòa vốn hoặc chịu lỗ để duy trì thị trường.

Ông Ngô Sỹ Hoài – Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST).

Trong đó, chuyển đổi số chậm là một phần nguyên nhân khiến doanh nghiệp khó cải thiện hiệu quả và nâng cao giá trị trong chuỗi.

Theo ông Hoài, lâu nay ngành gỗ Việt Nam chủ yếu sản xuất theo mô hình OEM, tức gia công theo đơn hàng của khách hàng nước ngoài. Trong khi đó, những khâu như thiết kế, phân phối và xây dựng thương hiệu thường chiếm tỷ trọng giá trị cao trong chuỗi sản phẩm.

Ông dẫn ví dụ, nếu không làm chủ thiết kế, doanh nghiệp có thể phải trả khoảng 10 USD cho thiết kế bên ngoài đối với một chiếc ghế, trong khi giá bán sản phẩm chỉ khoảng 45 USD.

Nếu không đẩy mạnh kinh tế số và chuyển đổi số, doanh nghiệp khó chuyển từ OEM sang ODM, tức làm chủ thiết kế, và tiến tới OBM, làm chủ thương hiệu. Doanh nghiệp Việt không thiếu nhân lực có năng lực thiết kế, thậm chí có nhiều người có tài năng trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, nguồn lực đó chưa được phát huy tương xứng.

Tình trạng này có cả nguyên nhân từ nội tại doanh nghiệp và sự chi phối của các nhà nhập khẩu, nhà phân phối nước ngoài. Doanh nghiệp Việt có thể có năng lực thiết kế và xây dựng thương hiệu, nhưng đối tác nước ngoài thường chỉ đưa đơn hàng và yêu cầu doanh nghiệp gia công, trong khi họ đảm nhận các khâu khác trong chuỗi. Vì vậy, phần lợi nhuận lớn hơn thường thuộc về phía đối tác, còn doanh nghiệp Việt chủ yếu nhận phần tiền công gia công.

Thiếu dữ liệu, doanh nghiệp khó tiếp cận vốn

Một trong những điểm nghẽn khác được ông Hoài chỉ ra là dữ liệu. Ngành gỗ cũng như nhiều ngành công nghiệp khác liên quan đến nhiều lĩnh vực nhưng chưa tích hợp được đầy đủ dữ liệu vào một hệ thống dùng chung.

Hạn chế về nhân lực và nguồn lực tài chính khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khó đầu tư cho chuyển đổi số. Trong khi đó, một số doanh nghiệp lớn đã triển khai các hệ thống quản trị như ERP với mức đầu tư lên tới vài triệu USD.

Theo ông Hoài, các doanh nghiệp lớn, đặc biệt doanh nghiệp đại chúng hoặc có cổ đông nước ngoài, thường phải nâng cao tính minh bạch trong quản trị và hoạt động kinh doanh.

Một vấn đề khác là nhận thức về chuyển đổi số. Lâu nay, chuyển đổi số thường được nhìn nhận là câu chuyện của cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, trong khi doanh nghiệp được xem là bên chịu tác động.

Ông Hoài dẫn câu chuyện về các gói cho vay ưu đãi dành cho ngành cá, gỗ và thủy sản. Có thời điểm quy mô các gói này lên tới 100.000 tỷ đồng, thậm chí 150.000 tỷ đồng, nhưng hầu như không doanh nghiệp nào tiếp cận được nguồn vốn ưu đãi.

Nguyên nhân là ngân hàng thiếu hệ thống dữ liệu đủ tin cậy và an toàn để phục vụ việc thẩm định, cho vay. Các yêu cầu về hồ sơ khiến phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ không đáp ứng được.

“Chính phủ có thiện chí muốn ‘tiếp máu’ cho doanh nghiệp nhưng cuối cùng vẫn không thực hiện được”, ông Hoài nói.

Theo Phó Chủ tịch VIFOREST, để nâng cao giá trị trong chuỗi, ngành gỗ cần tìm giải pháp để doanh nghiệp không chỉ dừng ở OEM mà từng bước tiến tới ODM và OBM. Cùng với đó, ngành công nghiệp gỗ và chế biến cần đẩy mạnh hơn nữa chuyển đổi số trong hoạt động sản xuất, quản trị và kinh doanh. Đây không chỉ là câu chuyện nâng cao năng lực cạnh tranh mà thực sự là vấn đề tồn tại của doanh nghiệp gỗ trong chuỗi giá trị toàn cầu.

FAQ Những Câu Hỏi Thường Gặp

1. Ngành gỗ Việt Nam hiện đang xuất khẩu sang bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ?

Ngành gỗ Việt Nam đã có mặt tại 167 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy mức độ hội nhập sâu vào thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, phần giá trị gia tăng mà doanh nghiệp Việt Nam được hưởng vẫn còn hạn chế.

2. Vì sao doanh nghiệp gỗ Việt Nam làm nhiều nhưng hưởng giá trị chưa tương xứng?

Một nguyên nhân quan trọng là nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu hoạt động theo mô hình OEM, tức sản xuất, gia công theo đơn hàng và yêu cầu của khách hàng nước ngoài. Trong khi đó, những khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, phân phối và xây dựng thương hiệu thường nằm ở phía đối tác.

3. OEM, ODM và OBM trong ngành gỗ khác nhau như thế nào?

OEM là doanh nghiệp chủ yếu sản xuất theo thiết kế và đơn hàng có sẵn. ODM là doanh nghiệp từng bước làm chủ khâu thiết kế sản phẩm. OBM là cấp độ cao hơn, khi doanh nghiệp làm chủ thương hiệu và có khả năng kiểm soát nhiều khâu có giá trị trong chuỗi.

4. Chuyển đổi số có vai trò gì đối với doanh nghiệp ngành gỗ?

Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, quản trị và kinh doanh, đồng thời tạo nền tảng để khai thác dữ liệu, cải thiện năng lực cạnh tranh và từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

5. Vì sao doanh nghiệp gỗ khó chuyển từ OEM sang ODM và OBM?

Theo nội dung bài viết, nguyên nhân đến từ cả nội tại doanh nghiệp và sự chi phối của nhà nhập khẩu, nhà phân phối nước ngoài. Doanh nghiệp Việt có năng lực thiết kế nhưng thường được đối tác giao đơn hàng gia công, trong khi các khâu thiết kế, phân phối và thương hiệu do phía nước ngoài đảm nhận.

6. Dữ liệu có ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp gỗ?

Dữ liệu thiếu đồng bộ và chưa được tích hợp thành hệ thống đáng tin cậy khiến ngân hàng gặp khó khăn trong thẩm định và cho vay. Điều này đặc biệt gây bất lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ khi muốn tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi.

7. Vì sao nhiều doanh nghiệp khó tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi?

Theo bài viết, một trong những nguyên nhân là ngân hàng chưa có hệ thống dữ liệu đủ tin cậy và an toàn để phục vụ thẩm định. Bên cạnh đó, yêu cầu về hồ sơ khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ không đáp ứng được điều kiện vay vốn.

8. Doanh nghiệp gỗ vừa và nhỏ gặp khó khăn gì khi chuyển đổi số?

Hạn chế về nhân lực, nguồn lực tài chính và nhận thức về chuyển đổi số là những trở ngại lớn. Trong khi một số doanh nghiệp lớn có thể đầu tư hệ thống quản trị như ERP với chi phí lên tới hàng triệu USD, doanh nghiệp nhỏ thường khó thực hiện các khoản đầu tư tương tự.

9. Vì sao thiết kế lại là khâu quan trọng để doanh nghiệp gỗ nâng cao giá trị?

Thiết kế là một trong những khâu có tỷ trọng giá trị cao trong chuỗi sản phẩm. Nếu không làm chủ thiết kế, doanh nghiệp phải phụ thuộc vào bên ngoài và tiếp tục tập trung vào gia công, từ đó khó nâng cao biên lợi nhuận và vị thế thương hiệu.

10. Doanh nghiệp gỗ Việt Nam cần làm gì để nâng cao giá trị trong chuỗi toàn cầu?

Doanh nghiệp cần từng bước chuyển từ OEM sang ODM và OBM, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số trong sản xuất, quản trị và kinh doanh. Việc làm chủ dữ liệu, thiết kế và thương hiệu sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào mô hình gia công và nâng cao giá trị nhận được.

11. Chuyển đổi số có phải chỉ là vấn đề của cơ quan quản lý nhà nước?

Không. Nội dung bài viết nhấn mạnh chuyển đổi số cần được nhìn nhận là vấn đề trực tiếp của doanh nghiệp. Công nghệ số cần trở thành hạ tầng phục vụ sản xuất, quản trị và kinh doanh, thay vì chỉ được xem là công cụ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

12. Vì sao chuyển đổi số được xem là vấn đề sống còn của doanh nghiệp gỗ?

Trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu giảm và biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp, doanh nghiệp cần những động lực tăng trưởng mới. Chuyển đổi số có thể hỗ trợ nâng cao hiệu quả, khai thác dữ liệu và tăng khả năng kiểm soát các khâu có giá trị cao trong chuỗi. Vì vậy, theo quan điểm được nêu trong bài viết, đây không chỉ là vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn là vấn đề tồn tại của doanh nghiệp gỗ trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo